Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

unit day

  • 1 der Verband

    - {association} sự kết hợp, sự liên hợp, sự liên kết, sự liên đới, sự kết giao, sự giao thiệp, sự liên tưởng, hội, hội liên hiệp, đoàn thể, công ty, quần hợp, môn bóng đá association foot-ball) - {bandage} băng - {binding} sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại, sự đóng sách, bìa sách, đường viền - {bond} dây đai, đay buộc,) mối quan hệ, mối ràng buộc, giao kèo, khế ước, lời cam kết, phiếu nợ, bông, gông cùm, xiềng xích, sự tù tội, sự gửi vào kho, kiểu xây ghép - {brace} vật nối, trụ chống, thanh giằng, đôi, dây đeo quần, dây brơten, dây căng trống, cái khoan quay tay, cái vặn ốc quay tay brace and bit), dấu ngoặc ôm, dây lèo - {combine} côngbin, xanhđica, máy liên hợp, máy gặt đập combine harvester) - {federation} sự thành lập liên đoàn, liên đoàn, sự thành lập liên bang, liên bang - {formation} sự hình thành, sự tạo thành, sự lập nên, hệ thống tổ chức, cơ cấu, sự bố trí quân sự, sự dàn quân, đội hình, thành hệ, sự cấu tạo - {ligature} dây buộc, dải buộc, dây ràng buộc, chỉ buộc, chữ ghép, gạch nối, luyến âm - {ring} cái nhẫn, cái đai, vòng tròn, vũ đài, môn quyền anh, nơi biểu diễn, vòng người vây quanh, vòng cây bao quanh, quầng, nhóm, bọn, ổ, nghiệp đoàn, cacten, nhóm chính trị, phe phái, bọn đánh cá ngựa chuyên nghiệp - vòng, vòng đai, vòng gỗ hằng năm, bộ chuông, chùm chuông, tiếng chuông, sự rung chuông, tiếng chuông điện thoại, sự gọi dây nói, tiếng rung, tiếng rung ngân, tiếng leng keng, vẻ - {society} xã hội, lối sống xã hội, tầng lớp thượng lưu, tầng lớp quan sang chức trọng, sự giao du, sự làm bạn, tình bạn bè - {syndicate} Xanhđica, công đoàn, tổ chức cung cấp bài báo, nhóm uỷ viên ban đặc trách, nhóm người thuê cung chỗ săn, nhóm người thuê chung chỗ câu - {union} sự hợp nhất, liên minh, liên hiệp, sự nhất trí, sự cộng đồng, sự đoàn kết, sự hoà hợp, hiệp hội, đồng minh, sự kết hôn, hôn nhân, nhà tế bần, câu lạc bộ và hội tranh luận, trụ sở của hội tranh luận - thùng lắng bia, vải sợi pha lanh, vải sợi pha tơ, Răcco, ống nối - {unit} một, một cái, đơn vị = der Verband (Medizin) {dressing}+ = in Verband legen (Steine) {to bond}+ = das Fliegen im Verband {formation flying}+ = der militärische Verband {military unit}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Verband

  • 2 die Einheit

    - {device} phương sách, phương kế, chước mưu, vật sáng chế ra, thiết bị, dụng cụ, máy móc, hình vẽ, hình trang trí, hình tương trưng, châm ngôn, đề từ - {oneness} tính chất duy nhất, tính chất độc nhất, tính chất thống nhất, tính chất tổng thể, tính chất hoà hợp, tính chất không thay đổi - {unit} một, một cái, đơn vị - {unity} tính đơn nhất, tính thuần nhất, tính duy nhất, tính đồng nhất, sự thống nhất, sự đoàn kết, sự hoà hợp, sự hoà thuận = die Einheit (Mathematik) {denomination}+ = die Einheit (Typographie) {em; en}+ = eine Einheit bilden {to combine; to form a whole}+ = die hydraulische Einheit (Antrieb) {hydraulic unit}+ = die Internationale Einheit {international unit}+ = der Tag der Deutschen Einheit {Day of German Unity}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Einheit

См. также в других словарях:

  • Day — For other uses, see Day (disambiguation). Water, Rabbit, and Deer: three of the 20 day symbols in the Aztec calendar, from the Aztec calendar stone. A day is a unit of time, commonly defined as an interval equal to 24 hours …   Wikipedia

  • Unit 731 — The Unit 731 complex Location Pingfang Coordinates …   Wikipedia

  • day — /day/, n. 1. the interval of light between two successive nights; the time between sunrise and sunset: Since there was no artificial illumination, all activities had to be carried on during the day. 2. the light of day; daylight: The owl sleeps… …   Universalium

  • Day — /day/, n. 1. Clarence (Shepard) /shep euhrd/, 1874 1935, U.S. author. 2. Dorothy, 1897 1980, U.S. Roman Catholic social activist, journalist, and publisher. * * * I Time required for a celestial body to turn once on its axis; especially, the… …   Universalium

  • Unit 8604 — or Nami Unit was a secret military medical unit of the Imperial Japanese Army (IJA) that researched biological warfare and other topics through human experimentation during the Second Sino Japanese War (1937 1945) and World War II era. It was… …   Wikipedia

  • day — ► NOUN 1) a period of twenty four hours as a unit of time, reckoned from midnight to midnight and corresponding to a rotation of the earth on its axis. 2) the time between sunrise and sunset. 3) (usu. days) a particular period of the past. 4)… …   English terms dictionary

  • Unit 4 + 2 — war eine britische Rockband, die Mitte der 60er Jahre insbesondere durch den Hit „Concrete and Clay“ in England und den USA recht bekannt war und heute Kultstatus genießt. Gegründet wurde die Band 1963 in Hertfordshire von Peter Moules, David… …   Deutsch Wikipedia

  • Unit Four Plus Two — Unit 4 + 2 war eine britische Rockband, die Mitte der 60er Jahre insbesondere durch den Hit „Concrete and Clay“ in England und den USA recht bekannt war und heute Kultstatus genießt. Gegründet wurde die Band 1963 in Hertfordshire von Peter Moules …   Deutsch Wikipedia

  • Day G. Turner — Born September 2, 1921(1921 09 02) Berwick, Pennsylvania …   Wikipedia

  • Day of Chaos — Publisher Rebellion Developments Publication date 20 July 2011 – ongoing Genre Science fiction Title(s) 2000AD progs 1743–ongoing …   Wikipedia

  • Day of Reckoning (novel) — Day Of Reckoning is a novel by Jack Higgins, first published in 2000. It is one of a series of books featuring the philosopher/killer Sean Dillon. Plot summary Katherine Johnson, a New York journalist, befriends businessman Jack Fox in order to… …   Wikipedia

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»